Houzii
← Từ điển
Từ ghép

量体裁衣

Phồn thể: [量體裁衣]
liàngtǐcáiyī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cắt vải theo cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: cắt vải theo cơ thể (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: hành động theo tình huống thực tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập