Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
cái

裁

Nghĩa tiếng Việtcắt ra (như cắt áo); cắt; tỉa
Âm Hán Việttrài
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cắt ra (như cắt áo)
  2. 2 cắt
  3. 3 tỉa
  4. 4 giảm
  5. 5 bớt
  6. 6 cắt giảm (ví dụ: nhân viên)
  7. 7 quyết định
  8. 8 phán quyết

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập