Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裁兵

cáibīng
Nghĩa tiếng Việtgiảm số lượng quân; giải trừ quân bị
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giảm số lượng quân
  2. 2 giải trừ quân bị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập