Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裁并

Phồn thể: [裁並]
cáibìng
Nghĩa tiếng Việtcắt giảm và hợp nhất
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 cắt giảm và hợp nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập