撤除Từ ghép撤除chèchúNghĩa tiếng Việtgỡ bỏ; tháo dỡ2 chữ24 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gỡ bỏ2 tháo dỡPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.撤[triệt]gỡ bỏ; dời điTrang chữ →除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →