Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

撤回

chèhuí
Nghĩa tiếng Việtthu hồi; hủy bỏ; rút lại
Âm Hán Việttriệt hồi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa