Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

撤离

Phồn thể: [撤離]
chèlí
Nghĩa tiếng Việtrút khỏi; sơ tán
Âm Hán Việttriệt li
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa