Từ ghép
撤稿
Nghĩa tiếng Việtrút bài; rút lại bài đã gửi (cho báo, tạp chí, tập san, v.v.)
- 2 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 rút bài; rút lại bài đã gửi (cho báo, tạp chí, tập san, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.