Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gǎo · gǎo

稿

Nghĩabiến thể của 稿 (gǎo); bản thảo; bản nháp; thân cây lương thực
Bộ thủ禾
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gǎobiến thể của 稿 (gǎo)
  • gǎobản thảo; bản nháp; thân cây lương thực

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 高

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 高

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.