Chữ Hán
稿
Nghĩabiến thể của 稿 (gǎo); bản thảo; bản nháp; thân cây lương thực
Bộ thủ禾
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 稿 (gǎo)
- bản thảo; bản nháp; thân cây lương thực
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 高
- Phần chỉ nghĩa: 禾
- Phần chỉ âm: 高
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这何尝不是对媒体人的提醒呢?纵然流量压力再大,我们编写稿件时也必须坚守客观真实的底线。Đó nào chẳng phải là lời nhắc nhở đối với người làm truyền thông sao? Dẫu cho áp lực lượt xem có lớn đến đâu, khi biên soạn bài vở chúng ta cũng phải giữ vững giới hạn khách quan chân thực.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.