Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嘲

cháo
Nghĩa tiếng Việtchế nhạo; nhạo báng
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chế nhạo
  2. 2 nhạo báng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

嘲

zhāo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 嘲哳 (zhāozhā)
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 嘲哳 (zhāozhā)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập