Chữ đơnChữ đa âm
嘲
Nghĩa
- 1 chế nhạo
- 2 nhạo báng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 嘲弄[trào lộng]Cấp: HSK 7–9chế giễu; chọc ghẹo; đùa cợt
- 嘲讽[嘲諷]chế giễu; nhạo báng; chế nhạo
- 嘲谑[嘲謔]chế nhạo và đùa cợt
- 解嘲cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ; tự biện minh; tìm cớ
- 群嘲(từ mới khoảng năm 2011) chế giễu một nhóm người; (một nhóm người) chế giễu (ai đó)
- 嘲哳(từ tượng thanh) tiếng ồn ào do nhiều người nói chuyện hoặc hát, hoặc do nhạc cụ, hoặc tiếng chim hót líu lo
- 自嘲tự chế nhạo bản thân; tự cười mình
- 冷嘲热讽[冷嘲熱諷]mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu
- 自我解嘲tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan