Từ ghép
解嘲
Nghĩa tiếng Việtcố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ; tự biện minh; tìm cớ
- 2 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cố gắng che đậy trong tình huống xấu hổ
- 2 tự biện minh
- 3 tìm cớ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.