Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘲讽

Phồn thể: [嘲諷]
cháofěng
Nghĩa tiếng Việtchế giễu; nhạo báng; chế nhạo
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chế giễu
  2. 2 nhạo báng
  3. 3 chế nhạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập