Chữ Hán
讽
Nghĩachâm biếm; chế nhạo; ngâm thơ
Bộ thủ讠
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- châm biếm; chế nhạo; ngâm thơ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 风
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 风fēng[phong]gió; tin tức; phong cách
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 风
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.