Chữ đơn
讽
Phồn thể: [諷]Nghĩa tiếng Việtchâm biếm; chế nhạo; ngâm thơ
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 châm biếm
- 2 chế nhạo
- 3 ngâm thơ
- 4 tiếng Đài Loan đọc là [feng4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 讽刺[諷刺][phúng thích]Cấp: HSK 7–9châm biếm; chế nhạo; mỉa mai
- 嘲讽[嘲諷]chế giễu; nhạo báng; chế nhạo
- 反讽[反諷]mỉa mai; châm biếm
- 仿讽[仿諷]nhại
- 讽谏[諷諫](văn học) khuyên can cấp trên một cách khéo léo
- 讽喻[諷喻]ngụ ngôn; phúng dụ; châm biếm
- 讽谕[諷諭]biến thể của 讽喻 (fěngyù)
- 讥讽[譏諷]châm biếm; chế nhạo; chế giễu
- 借古讽今[借古諷今]mượn chuyện xưa để châm biếm hiện tại (thành ngữ)
- 冷嘲热讽[冷嘲熱諷]mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu