Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讥讽

Phồn thể: [譏諷]
jīfěng
Nghĩa tiếng Việtchâm biếm; chế nhạo; chế giễu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 châm biếm
  2. 2 chế nhạo
  3. 3 chế giễu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập