Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讽喻

Phồn thể: [諷喻]
fěngyù
Nghĩa tiếng Việtngụ ngôn; phúng dụ; châm biếm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngụ ngôn
  2. 2 phúng dụ
  3. 3 châm biếm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập