Từ ghép
讽喻
Phồn thể: [諷喻]Nghĩa
- 1 ngụ ngôn
- 2 phúng dụ
- 3 châm biếm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.