Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷嘲热讽

Phồn thể: [冷嘲熱諷]
lěngcháorèfěng
Nghĩa tiếng Việtmỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 mỉa mai châm biếm (thành ngữ); chế nhạo và chế giễu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập