Từ ghép
群嘲
Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2011) chế giễu một nhóm người; (một nhóm người) chế giễu (ai đó)
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ mới khoảng năm 2011) chế giễu một nhóm người
- 2 (một nhóm người) chế giễu (ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.