Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

有朝一日

yǒuzhāoyírì
Nghĩa tiếng Việtmột ngày nào đó; một lúc nào đó trong tương lai
Âm Hán Việthữu triều nhất nhật
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một ngày nào đó
  2. 2 một lúc nào đó trong tương lai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập