Cấp: HSK 7–9Từ ghép
王朝
Nghĩa
- 1 triều đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 夏王朝Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên
- 周王朝triều đại nhà Chu từ năm 1027 TCN
- 都铎王朝[都鐸王朝]Vương triều Tudor, trị vì nước Anh 1485-1603
- 高丽王朝[高麗王朝]triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392
- 黑汗王朝Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10
- 孔雀王朝Triều đại Maurya của Ấn Độ (322-185 TCN)
- 蒲甘王朝Vương triều Bagan (Pagan) của Myanmar (Miến Điện), 1044-1287
- 萨非王朝[薩非王朝]Triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722
- 萨桑王朝[薩桑王朝]Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)
- 萨珊王朝[薩珊王朝]Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)
- 吐蕃王朝Triều đại Tubo Tây Tạng thế kỷ 7-11 SCN
- 新罗王朝[新羅王朝]Tân La, vương quốc Triều Tiên 57 TCN-935 SCN; một trong Tam Quốc Triều Tiên từ thế kỷ 1 SCN, đánh bại các đối thủ Bách Tế 百济 (Bǎijì) và Cao Câu Ly 高句丽 (Gāogōulí) khoảng năm 660 liên minh với nhà Đường Trung Quốc; thống nhất Tân La 658-935
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn