Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高丽王朝

Phồn thể: [高麗王朝]
Gāolí Wángcháo
Nghĩa tiếng Việttriều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392
  • 4 chữ
  • 33 nét