Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病室

bìngshì
Nghĩa tiếng Việtphòng bệnh; khu bệnh; phòng của bệnh nhân
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng bệnh
  2. 2 khu bệnh
  3. 3 phòng của bệnh nhân
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập