Houzii
← Từ điển
Từ ghép

趁早儿

Phồn thể: [趁早兒]
chènzǎor
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 趁早 (chènzǎo)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 趁早 (chènzǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập