Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好些

hǎoxiē
Nghĩa tiếng Việtmột lượng khá nhiều; khá nhiều
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một lượng khá nhiều
  2. 2 khá nhiều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập