Từ ghép
波霸奶茶
Nghĩa tiếng Việttrà sữa trân châu (Đài Loan); trà sữa Boba; trà sữa tapioca
- 4 chữ
- 43 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trà sữa trân châu (Đài Loan)
- 2 trà sữa Boba
- 3 trà sữa tapioca
- 4 xem thêm 珍珠奶茶 (zhēnzhūnǎichá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.