Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

传单

Phồn thể: [傳單]
chuándān
Nghĩa tiếng Việttờ rơi; tờ quảng cáo; tờ gấp
Âm Hán Việttruyền đơn
  • 2 chữ
  • 14 nét