Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

下单

Phồn thể: [下單]
xiàdān
Nghĩa tiếng Việtđặt hàng; gọi món; một đơn hàng (hàng hóa)
Âm Hán Việthạ đơn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa