Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chǎn · tān

啴

Nghĩachǎn dùng trong 啴啴 (chǎnchǎn) và 啴缓 (chǎnhuǎn); tān dùng trong 啴啴 (tāntān)
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chǎndùng trong 啴啴 (chǎnchǎn) và 啴缓 (chǎnhuǎn)
  • tāndùng trong 啴啴 (tāntān)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 单

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 单

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.