Chữ đơnChữ đa âm
啴
Phồn thể: [嘽]Nghĩa tiếng Việtdùng trong 啴啴 (chǎnchǎn) và 啴缓 (chǎnhuǎn)
- 1 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 dùng trong 啴啴 (chǎnchǎn) và 啴缓 (chǎnhuǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.