Cấp: HSK 7–9Từ ghép
单身
Phồn thể: [單身]Nghĩa tiếng Việtchưa kết hôn; độc thân; một mình
Âm Hán Việtđơn thân
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chưa kết hôn; độc thân
- 2 một mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 单身狗[單身狗](tiếng lóng Internet) người không kết hôn cũng không đang hẹn hò (dùng tự giễu)
- 单身汉[單身漢]người độc thân; đàn ông chưa kết hôn
- 单身汪[單身汪](tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)
- 单身贵族[單身貴族]nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
- 母胎单身[母胎單身]chưa từng yêu đương
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm