Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单身汪

Phồn thể: [單身汪]
dānshēnwāng
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập