Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wāng · Wāng

汪

Nghĩamột vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủa; họ [Wang1]
Bộ thủ氵
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wāngmột vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủa
  • Wānghọ [Wang1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 王

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 王

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.