Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

汪洋

wāngyáng
Nghĩa tiếng Việtvùng nước mênh mông; Lượng từ: 片 (piàn)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa