Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

汪

wāng
Nghĩa tiếng Việtmột vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủa
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một vùng nước
  2. 2 rỉ ra
  3. 3 (tượng thanh) tiếng chó sủa
  4. 4 lượng từ cho chất lỏng: vũng, bãi nước

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

汪

Wāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Wang1]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập