Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泪汪汪

Phồn thể: [淚汪汪]
lèiwāngwāng
Nghĩa tiếng Việtđẫm lệ; tràn đầy nước mắt
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa