Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汪精卫

Phồn thể: [汪精衛]
Wāng Jīngwèi
Nghĩa tiếng ViệtUông Tinh Vệ (1883-1944), chính trị gia cánh tả Quốc Dân Đảng, sau này cộng tác với Nhật Bản
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Uông Tinh Vệ (1883-1944), chính trị gia cánh tả Quốc Dân Đảng, sau này cộng tác với Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập