Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水汪汪

shuǐwāngwāng
Nghĩa tiếng Việtướt đẫm; sũng nước (đất); long lanh
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ướt đẫm
  2. 2 sũng nước (đất)
  3. 3 long lanh
  4. 4 sáng và thông minh (mắt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập