Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汪汪

wāngwāng
Nghĩa tiếng Việtđẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa); (văn học) (một vùng nước) mênh mông và sâu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẫm lệ
  2. 2 gâu gâu (tiếng chó sủa)
  3. 3 (văn học) (một vùng nước) mênh mông và sâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập