Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单身汉

Phồn thể: [單身漢]
dānshēnhàn
Nghĩa tiếng Việtngười độc thân; đàn ông chưa kết hôn
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người độc thân
  2. 2 đàn ông chưa kết hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập