Từ ghép
单身贵族
Phồn thể: [單身貴族]Nghĩa tiếng Việtnghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa bóng: người chưa kết hôn
- 2 người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.