Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单身贵族

Phồn thể: [單身貴族]
dānshēnguìzú
Nghĩa tiếng Việtnghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa