Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单身狗

Phồn thể: [單身狗]
dānshēngǒu
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) người không kết hôn cũng không đang hẹn hò (dùng tự giễu)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng Internet) người không kết hôn cũng không đang hẹn hò (dùng tự giễu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập