Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
dānyuán

单元

Phồn thể: [單元]
Nghĩa tiếng Việtđơn vị (hình thành một thể); thành phần; (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang
Âm Hán Việtđơn nguyên
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị (hình thành một thể)
  2. 2 thành phần
  3. 3 (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập