Từ ghép
八十天环游地球
Phồn thể: [八十天環遊地球]Nghĩa tiếng ViệtVòng quanh thế giới trong tám mươi ngày của Jules Verne 儒勒·凡爾納|儒勒·凡尔纳 (RúlèFán'ěrnà)
- 7 chữ
- 45 nét
Nghĩa
- 1 Vòng quanh thế giới trong tám mươi ngày của Jules Verne 儒勒·凡爾納|儒勒·凡尔纳 (RúlèFán'ěrnà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.