Từ ghép
整个地球
Phồn thể: [整個地球]Nghĩa
- 1 toàn bộ thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 个[cá](lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhânTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →