Houzii
← Từ điển
Từ ghép

办公楼

Phồn thể: [辦公樓]
bàngōnglóu
Nghĩa tiếng Việttòa nhà văn phòng
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tòa nhà văn phòng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập