Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阻差办公

Phồn thể: [阻差辦公]
zǔchāibàngōng
Nghĩa tiếng Việt(pháp luật) cản trở hành chính công (Hồng Kông)
  • 4 chữ
  • 24 nét