Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

团圆

Phồn thể: [團圓]
tuányuán
Nghĩa tiếng Việtđoàn tụ
Âm Hán Việtđoàn viên
  • 2 chữ
  • 16 nét