Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

团员

Phồn thể: [團員]
tuányuán
Nghĩa tiếng Việtthành viên; thành viên nhóm
Âm Hán Việtđoàn viên
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành viên
  2. 2 thành viên nhóm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập