Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

关闭

Phồn thể: [關閉]
guānbì
Nghĩa tiếng Việtđóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa
Âm Hán Việtquan bế
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa