愚笨Từ ghép愚笨yúbènNghĩa tiếng Việtngu ngốc; vụng về2 chữ24 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngu ngốc2 vụng vềPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.愚ngu ngốc; lừa gạt hoặc lừa dối; tôi (khiêm tốn)Trang chữ →笨[bổn]ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →